Panel EPS, PU, rockwool, glasswool khác nhau thế nào?
So sánh 4 loại panel theo cách nhiệt, chống cháy, cách âm, trọng lượng và giá. Cách chọn theo xưởng, kho lạnh, phòng sấy, kèm công thức tính nhiệt trở R.
Triệu Hổ · Cập nhật

Mục lục bài viết
Tóm tắt nhanh: EPS rẻ nhất, PU/PIR cách nhiệt tốt nhất, rockwool tốt khi có yêu cầu về lửa và tiếng ồn, glasswool nhẹ hơn rockwool. Không có loại nào "tốt nhất" cho mọi công trình.
Chọn nhanh theo tình huống
- Vách ngăn văn phòng, kho khô: EPS vách trong.
- Tường bao xưởng thường: EPS vách ngoài.
- Phòng có điều hòa cả ngày: PU/PIR.
- Khu hàn, khu cháy nổ, khu ồn: rockwool.
- Muốn lõi bông nhưng tấm nhẹ hơn: glasswool.
- Kho lạnh: lõi EPS cho kho mát, lõi PU cho kho sâu.
- Phòng sấy: lõi rockwool chuyên dụng.
Nguyên lý: nhiệt trở R
R = độ dày (m) ÷ λ (W/m.K). R càng lớn thì càng cách nhiệt. Với số liệu của nhà cung cấp, đã đổi sang W/m.K:
- EPS λ ≈ 0,041: dày 100 mm đạt R ≈ 2,4.
- PU/PIR λ ≈ 0,023: dày 100 mm đạt R ≈ 4,3.
- Rockwool k ≈ 0,034: dày 100 mm đạt R ≈ 2,9.
- Glasswool: nhà cung cấp ghi R = 2,5 cho 100 mm.
Đây là con số của riêng lõi. Thực tế còn thất thoát ở khe nối, cửa và cầu nhiệt, nên thi công kín quan trọng không kém.
So sánh giá cùng quy cách
Vách trong dày 100 mm, tôn Việt Pháp 0,4 mm, theo bảng tham khảo:
- EPS: 357.000 đ/m².
- Rockwool: 520.500 đ/m².
- Glasswool: 585.200 đ/m².
- PU/PIR (tôn 0,4 mm, bảng riêng): 887.600 đ/m².
Tính riêng tiền tấm. Tổng chi phí sử dụng còn phụ thuộc điện năng, nhất là với kho và phòng điều hòa.
Lưu ý riêng cho Đà Nẵng
Mưa dồn cuối năm và hơi muối ven biển làm mép cắt và chân tường thành điểm yếu, đặc biệt với lõi bông. Khi so sánh, hãy tính cả chi phí xử lý kín, không chỉ đơn giá tấm.
| Tiêu chí | EPS | PU | ROCKWOOL | GLASSWOOL | KHO LẠNH | LÒ SẤY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lõi cách nhiệt | Polystyrene (EPS) | Polyurethane (PU) | Len đá (Rockwool) | Len thủy tinh (Glasswool) | EPS hoặc PU/PIR | Rockwool |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt | Rất tốt | Tốt | Tốt | Rất cao (chống lạnh sâu) | Rất cao (chịu nhiệt cao) |
| Khả năng cách âm | Trung bình | Tốt | Rất tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Khả năng chống cháy | Xốp thường cháy được, có loại chống cháy lan | Khó cháy hơn EPS | Tốt, lõi bông khoáng không cháy | Chống cháy tốt | Tuỳ lõi: EPS hay PU/PIR | Dùng lõi rockwool, hỏi theo nhiệt độ lò |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nặng hơn EPS/PU | Nhẹ hơn Rockwool, nặng hơn PU | Tuỳ lõi và độ dày | Nặng hơn EPS/PU |
Câu hỏi thường gặp
Panel nào cách âm tốt nhất?
Lõi bông thường giảm ồn tốt hơn lõi xốp, nhưng kết quả còn phụ thuộc khe nối và cửa.
Có nên chọn panel rẻ nhất cho xưởng?
Hợp lý nếu khu vực không có điều hòa và không có yêu cầu phòng cháy. Hãy cân nhắc tổng chi phí khi có điều kiện đặc biệt.
